---
word: champion
meaningVi: người chiến thắng; nhà vô địch; người bảo vệ (một lý tưởng)
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈtʃæmpɪən/
ipaUs: /ˈtʃæmpɪən/
definitionEn: a person who has won a competition or is acknowledged as the best
  in their field; a person who fights or argues for a cause or belief
examples:
  - en: She became the tennis champion after winning three Grand Slam tournaments.
    vi: Cô ấy trở thành nhà vô địch quần vợt sau khi thắng ba giải Grand Slam.
  - en: He championed the rights of underprivileged workers throughout his career.
    vi: Anh ấy đã bảo vệ quyền lợi của những công nhân kém may mắn suốt sự nghiệp.
  - en: The documentary champions environmental conservation efforts.
    vi: Bộ phim tài liệu này ca ngợi những nỗ lực bảo vệ môi trường.
  - en: As a champion boxer, he inspired millions of fans worldwide.
    vi: Với tư cách là một đô vật vô địch, anh ta truyền cảm hứng cho hàng triệu
      người hâm mộ trên thế giới.
collocations:
  - defend one's title
  - reign champion
  - champion of
  - back a champion
  - crowned champion
synonyms:
  - victor
  - winner
  - titleholder
  - advocate
  - defender
antonyms:
  - loser
  - opponent
  - challenger
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Champion** có hai cách dùng chính:

1. **Danh từ (Noun)**: Người giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc được công nhận là giỏi nhất trong lĩnh vực của họ.
2. **Động từ (Verb)**: Ủng hộ mạnh mẽ, bảo vệ một nguyên tắc, quan điểm hoặc nhóm người.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Champion** | Người thắng cuộc hoặc người bảo vệ một lý tưởng | World champion (nhà vô địch thế giới) |
| **Winner** | Người thắng (trung tính, không nhất thiết là tốt nhất) | The winner of the lottery (người trúng xổ số) |
| **Victor** | Người chiến thắng trong cuộc chiến/xung đột | The victor emerged from the battle | 
| **Contender** | Người tham gia cạnh tranh (chưa chắc thắng) | A strong contender for the title |

## Ngữ cảnh sử dụng

### Thể thao
- *"LeBron James is an NBA champion"* — Lebron James là nhà vô địch NBA
- *"She won back-to-back titles as reigning champion"* — Cô ấy giành chiến thắng liên tiếp với tư cách nhà vô địch đương nhiệm

### Xã hội & chính trị
- *"He became a champion of workers' rights"* — Anh ấy trở thành người bảo vệ quyền lợi của công nhân
- *"The organization champions gender equality"* — Tổ chức này ủng hộ bình đẳng giới tính

## Mẹo nhớ

- **"Champ"** (tắt gọn của champion) thường dùng để xưng hô thân thiện: *"Hey champ!"* (Này anh bạn!)
- **"Champion"** vs **"championship"**: Champion là người, championship là giải đấu.
  - *"He is the champion"* (Anh ấy là nhà vô địch)
  - *"He won the championship"* (Anh ấy thắng giải đấu)

## FAQ

**Q: Có thể dùng "champion" cho vật hay ý tưởng không?**
A: Không trực tiếp, nhưng có thể dùng "champion" như động từ với chủ ngữ là tổ chức/người:
- *"The company champions sustainable practices"* (Công ty ủng hộ các thực hành bền vững)

**Q: Phân biệt "become a champion" vs "become champion"?**
A: Cả hai đều đúng, nhưng:
- *"become a champion"* → thêm chính thức, rõ ràng
- *"become champion"* → ngắn gọn, thường dùng trong thể thao (ví dụ tiêu đề báo)

**Q: Dùng "champion" ở dạng gì khi nói về nhiều người?**
A: Champions (plural): *"All the champions gathered for the ceremony"* (Tất cả các nhà vô địch聚集để tham dự lễ trao giải)
