{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"change","word":"change","url":"https://eword.vn/tu-dien/change","html":"https://eword.vn/tu-dien/change","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/change.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/change.json","meaningVi":"sự thay đổi, sự biến đổi; tiền thừa","definitionEn":"the process of becoming different; to make or become different; money returned to a customer when they pay with more than the exact price","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"tʃeɪndʒ","ipaUs":"tʃeɪndʒ","examples":[{"en":"The weather can change quickly in spring.","vi":"Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân."},{"en":"I decided to change my job because I wanted a new challenge.","vi":"Tôi quyết định đổi công việc vì muốn thử thách mới."},{"en":"The shop gave me 5 dollars in change.","vi":"Cửa hàng trả lại cho tôi 5 đô la tiền thừa."},{"en":"There has been a significant change in our company's policy.","vi":"Có sự thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty chúng tôi."}],"collocations":["change of plans","change of mind","change of clothes","make a change","significant change","rapid change","sudden change"],"idioms":[],"synonyms":["alter","modify","transform","shift"],"antonyms":["keep","maintain","preserve"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Change** là một từ vô cùng phổ biến với hai ý chính:\n\n1. **Sự thay đổi/biến đổi** (noun/verb): quá trình trở nên khác đi\n   - *There's been a big change in his attitude.* (Có sự thay đổi lớn trong thái độ của anh ấy.)\n\n2. **Tiền thừa** (noun): tiền trả lại khi thanh toán nhiều hơn số tiền cần trả\n   - *Keep the change!* (Giữ tiền thừa đi!)\n\n## Cách dùng\n\n| Cách dùng | Ví dụ |\n|---|---|\n| **change + noun** (động từ) | change clothes, change plans, change the channel |\n| **change into** | change into a different outfit (thay đổi thành một bộ quần áo khác) |\n| **change + from...to** | change from English to Vietnamese (chuyển từ tiếng Anh sang tiếng Việt) |\n| **undergo change** | The company underwent major changes. (Công ty đã trải qua những thay đổi lớn.) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Change vs. Exchange**: Change có thể là thay đổi tự do, còn *exchange* thường là trao đổi giữa hai bên\n  - Change your mind (thay đổi suy nghĩ)\n  - Exchange dollars for euros (đổi đô la lấy euro)\n\n- **Change vs. Turn**: *Turn* nhấn mạnh sự xoay quay hoặc chuyển hướng cụ thể\n  - The road changes direction here. / The road turns left here.\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **\"Change your CLOTHES at the CLOTHES shop\"** – dễ nhất là nhớ từ trong bối cảnh thay quần áo, rồi mở rộng ra các trường hợp khác.\n\n💡 **Change + money = tiền thừa** – nhớ câu \"Keep the change!\" khi mua hàng, sẽ không quên nghĩa này.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Change\" có chia thì được không?**  \nA: Có chứ. Động từ \"change\" chia như bình thường: change → changed → changed\n- *She changed her hairstyle last month.* (Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc tháng trước.)\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"change\" (noun) và \"changes\" là gì?**  \nA: \"Change\" (số ít) nói về một sự thay đổi cụ thể, \"changes\" (số nhiều) nói về nhiều sự thay đổi\n- *There is one change in the schedule.* vs. *There are several changes in the schedule.*\n\n**Q: Làm sao phân biệt khi nào \"change\" là danh từ hay động từ?**  \nA: Xem xét vị trí và động từ liền trước:\n- *We need to **make** a **change**.* (danh từ – có \"make\")\n- *We need to **change** our strategy.* (động từ – trực tiếp theo sau chủ từ)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/change","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}