{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"changing","word":"changing","url":"https://eword.vn/tu-dien/changing","html":"https://eword.vn/tu-dien/changing","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/changing.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/changing.json","meaningVi":"thay đổi; biến đổi; đang thay đổi hoặc có tính chất thay đổi","definitionEn":"present participle of change; becoming different; undergoing transformation","pos":["verb","adjective"],"level":"a2","ipaUk":"ˈtʃeɪndʒɪŋ","ipaUs":"ˈtʃeɪndʒɪŋ","examples":[{"en":"The weather is constantly changing this season.","vi":"Thời tiết đang thay đổi liên tục vào mùa này."},{"en":"She is changing her clothes before the party.","vi":"Cô ấy đang thay quần áo trước bữa tiệc."},{"en":"Changing jobs can be a big decision in your career.","vi":"Thay đổi công việc có thể là một quyết định lớn trong sự nghiệp của bạn."},{"en":"The world is rapidly changing due to technology.","vi":"Thế giới đang thay đổi nhanh chóng do công nghệ."}],"collocations":["changing times","changing circumstances","changing climate","constantly changing","rapidly changing","ever-changing","changing needs","changing world","changing perspective","changing room"],"idioms":[{"phrase":"changing of the guard","meaningVi":"sự thay thế lãnh đạo hoặc người nắm quyền; thay đổi quyền lực","exampleEn":"The company announced a changing of the guard with a new CEO.","exampleVi":"Công ty thông báo sự thay đổi quyền lực với một CEO mới."}],"synonyms":["shifting","altering","transforming","switching","modifying","adapting"],"antonyms":["constant","stable","unchanging","fixed","static"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Changing** (hiện tại phân từ của *change*) mô tả quá trình biến đổi hoặc thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Có thể dùng như động từ (hành động đang thực hiện) hoặc tính từ (miêu tả tính chất thay đổi liên tục).\n\n## Phân biệt: Changing vs. Changed\n\n| Aspect | Changing | Changed |\n|--------|----------|---------|\n| **Thời gian** | Quá trình đang diễn ra / tiếp diễn | Đã hoàn thành, quá khứ |\n| **Ví dụ** | \"She is changing her dress.\" (đang thay) | \"She changed her dress.\" (đã thay xong) |\n| **Tính từ** | \"Ever-changing world\" (thế giới luôn thay đổi) | \"A changed person\" (một người đã thay đổi) |\n\n## Các cách dùng\n\n### 1. **Động từ (verb)** – Hành động đang thực hiện\n- *I'm changing my mind about the project.* (Tôi đang thay đổi ý kiến về dự án.)\n- *The seasons are changing gradually.* (Các mùa đang thay đổi dần dần.)\n\n### 2. **Tính từ (adjective)** – Miêu tả tính chất\n- *We live in a changing society.* (Chúng ta sống trong một xã hội luôn thay đổi.)\n- *The changing landscape attracted many photographers.* (Cảnh quan thay đổi thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.)\n\n### 3. **Danh từ (noun)** – Trong cụm như \"changing room\"\n- *The changing room is on the second floor.* (Phòng thay quần áo ở tầng hai.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **\"Changing\" = đang thay + có tính chất thay đổi**\n- Nếu là hành động **đang diễn ra**: *I'm changing...* \n- Nếu là **tính chất/ đặc điểm**: *a changing world, changing climate*\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Changing\" và \"variable\" khác nhau như thế nào?**\nA: *Changing* nhấn mạnh quá trình biến đổi chủ động hoặc liên tục; *variable* chỉ có tính chất không ổn định, có thể thay đổi.\n\n**Q: Khi nào dùng \"changing room\"?**\nA: *Changing room* là phòng thay quần áo ở các cửa hàng, gym, bể bơi, thể thao. Tương đương: *dressing room, fitting room* (ở cửa hàng thời trang).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/changing","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}