---
word: chaos
meaningVi: thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang
pos:
  - noun
ipa: "'keiɔs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chaos nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'keiɔs/

**chaos** — thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang.

## danh từ
- thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang
- sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
