---
word: chapel
meaningVi: nhà thờ nhỏ ; buổi lễ ở nhà thờ nhỏ
pos:
  - noun
ipa: "'tʃæpəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chapel nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʃæpəl/

**chapel** — nhà thờ nhỏ ; buổi lễ ở nhà thờ nhỏ.

## danh từ
- nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễ ở nhà thờ nhỏ
- Anh nhà thờ không theo quốc giáo
- (ngành in) nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in
  - *to call a chapel* — triệu tập một cuộc họp của thợ in
- có mặt (ở trường đại hoạc)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
