---
word: chappy
meaningVi: 'nứt nẻ (da, môi); (lóng Anh) anh chàng'
pos:
  - adjective
  - noun
level: c2
ipaUk: ˈtʃæpi
ipaUs: ˈtʃæpi
definitionEn: >-
  (adj) cracked and rough from cold, like chapped skin; (noun, British slang) a
  fellow, a chap.
examples:
  - en: The cold left her hands chappy and sore.
    vi: Trời lạnh khiến tay cô nứt nẻ và rát.
  - en: Use balm to soothe chappy lips.
    vi: Dùng son dưỡng làm dịu đôi môi nứt nẻ.
  - en: He's a friendly old chappy.
    vi: Ông ấy là một lão già thân thiện.
synonyms:
  - chapped
  - cracked
antonyms:
  - smooth
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**chappy** /ˈtʃæpi/ (tính từ, danh từ) — **nứt nẻ (da, môi); (lóng Anh) anh chàng**.

> (adj) cracked and rough from cold, like chapped skin; (noun, British slang) a fellow, a chap.

## Mẹo dùng

Nghĩa 'nứt nẻ' = biến thể của 'chapped'; nghĩa 'anh chàng' là tiếng lóng Anh.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The cold left her hands chappy and sore. | Trời lạnh khiến tay cô nứt nẻ và rát. |
| Use balm to soothe chappy lips. | Dùng son dưỡng làm dịu đôi môi nứt nẻ. |
| He's a friendly old chappy. | Ông ấy là một lão già thân thiện. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** chapped, cracked
- **Trái nghĩa:** smooth

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
