---
word: charcoal
meaningVi: than
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'tʃɑ:koul"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# charcoal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʃɑ:koul/

**charcoal** — than.

## danh từ
- than (củi)
  - *animal charcoal* — than xương
- chì than (để vẽ)
- bức vẽ bằng chì than

## ngoại động từ
- bôi than; viết bằng chì than, vẽ bằng than

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
