eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Charity nghĩa là gì?

Charity nghĩa là lòng nhân đức

UK ˈtʃæɹɪti · US ˈtʃæɹɪti

nounSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

charity — lòng nhân đức.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈtʃæɹɪti/

English: An organization, the objective of which is to carry out a charitable purpose.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: agape, charitable organization


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.