---
word: chase
meaningVi: sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tʃeis
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chase nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʃeis/

**chase** — sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi.

## danh từ
- sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi
  - *in chase of* — theo đuổi
  - *to give chase* — đuổi theo
- the chase sự săn bắn
  - *a keen follower of the chase* — người thích đi săn bắn
- khu vực săn bắn ((cũng) chace)
- thú bị săn đuổi; tàu bị đuổi bắt

## ngoại động từ
- săn, săn đuổi
- đuổi, xua đuổi
  - *to chase all fears* — xua đuổi hết mọi sợ hãi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) chuồn, tẩu thoát
  - *go chase yourself!* — hãy chuồn cho mau!

## danh từ
- (ngành in) khuôn

## danh từ
- rãnh (để đặt ống dẫn nước)
- phần đầu đại bác (bao gồm nòng súng)

## ngoại động từ
- chạm, trổ, khắc (kim loại)
- gắn, đính
  - *to chase a diamond in gold* — gắn hột kim cương vào vàng
- tiện, ren (răng, đinh ốc)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
