eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Cheapskate nghĩa là gì?

Cheapskate nghĩa là <Mỹ> người keo kiệt

noun

cheapskate — <Mỹ> người keo kiệt.

danh từ

  • <Mỹ> người keo kiệt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).