---
word: cheer
meaningVi: sự vui vẻ, sự khoái trá
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tʃiə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cheer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʃiə/

**cheer** — sự vui vẻ, sự khoái trá.

## danh từ
- sự vui vẻ, sự khoái trá
- sự cổ vũ, sự khuyến khích
  - *words of cheer* — những lời khuyến khích
- sự hoan hô; tiêng hoan hô
  - *to give three cheers for* — hoan hô (ai) ba lần
- đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn
  - *to make good cheer* — ăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
- khí sắc; thể trạng
  - *what cheer this morning?* — sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?
- cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!
- đầy dũng cảm; đầy hy vọng
- càng ít người càng được ăn nhiều

## ngoại động từ
- làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up)
- (+ on) khích lệ, cổ vũ
  - *to cheer someone on* — khích lệ ai, cổ vũ ai
- hoan hô, tung hô
  - *speaker was cheered loudly* — diễn giả được hoan hô nhiệt liệt

## nội động từ
- vui, mừng, khoái, thích
- (+ up) phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên
  - *cheer up, boys!* — vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
- hoan hô, vỗ tay hoan hô

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
