eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Chef nghĩa là gì?

Chef nghĩa là đầu bếp

UK ʃɛf · US ʃɛf

nounverbSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

chef — đầu bếp.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ʃɛf/

English: The presiding cook in the kitchen of a large household.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Kiss the chef. (slogan on aprons used by home barbecue enthusiasts) đầu bếp

Liên quan

Đồng nghĩa: magirist, magirologist


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.