---
word: chicken
meaningVi: gà (con); thịt gà
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈtʃɪkɪn
ipaUs: ˈtʃɪkən
definitionEn: >-
  A domestic bird kept for its eggs or meat; also refers to the meat of this
  bird used as food
examples:
  - en: The farmer raises chickens for eggs and meat.
    vi: Nông dân nuôi gà để lấy trứng và thịt.
  - en: I like to cook chicken with garlic and lemon.
    vi: Tôi thích nấu gà với tỏi và chanh.
  - en: The children were scared of the chickens at the farm.
    vi: Những đứa trẻ sợ những con gà tại trang trại.
  - en: Chicken is a good source of protein.
    vi: Thịt gà là một nguồn protein tốt.
collocations:
  - roast chicken
  - chicken breast
  - chicken wing
  - fried chicken
  - chicken soup
  - chicken egg
  - raise chickens
synonyms:
  - fowl
  - poultry
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Chicken** (gà) có hai nghĩa cơ bản:
1. **Con gà** – loài gia cầm được nuôi để lấy trứng hoặc thịt
2. **Thịt gà** – phần thịt của con gà dùng để nấu ăn

## Cách dùng
- **Countable** khi chỉ con gà cụ thể: *"There are 10 chickens in the barn."* (Có 10 con gà trong chuồng.)
- **Uncountable** khi chỉ thịt gà nói chung: *"Chicken is cheaper than beef."* (Thịt gà rẻ hơn thịt bò.)

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| Con vật sống | The chickens are laying eggs. (Những con gà đang đẻ trứng.) |
| Thức ăn | I ordered grilled chicken for dinner. (Tôi đặt gà nướng cho bữa tối.) |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Chicken** ≠ **Rooster** (gà trống)
- **Chicken** ≠ **Hen** (gà mái)
- **Chicken** ≠ **Chick** (con gà mới nở)

## Mẹo nhớ
"Chicken" chứa từ "chick" (gà con) – gợi nhớ đến con vật nhỏ, dễ thương. Đó là nguồn gốc từ ngữ!

## FAQ
**Q: Khi nào dùng "chicken" thay vì "fowl" hay "poultry"?**  
A: "Chicken" là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày. "Fowl" chính thức hơn, "poultry" là thuật ngữ tập hợp (bao gồm cả vịt, ngỗng).

**Q: "Chicken" có thể dùng làm tính từ?**  
A: Có, trong các cụm từ: *chicken wing* (cánh gà), *chicken breast* (ức gà), *chicken soup* (canh gà).
