---
word: chiefly
meaningVi: người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
pos:
  - adjective
  - adverb
ipa: "'tʃi:fli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chiefly nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʃi:fli/

**chiefly** — người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh.

## tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh

## phó từ
- trước nhất, nhất là
- chủ yếu là

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
