---
word: child
meaningVi: đứa bé, đứa trẻ
pos:
  - noun
ipa: tʃaild
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# child nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʃaild/

**child** — đứa bé, đứa trẻ.

## danh từ,  số nhiều children
- đứa bé, đứa trẻ
- đứa con
- (nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
  - *sin is often the child of idleness* — tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
- người lớn mà tính như trẻ con
- có mang sắp đến tháng đẻ
- (xem) fire
- (từ lóng) bõ già này
- từ lúc còn thơ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
