---
word: chill
meaningVi: sự ớn lạnh, sự rùng mình
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: tʃil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chill nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʃil/

**chill** — sự ớn lạnh, sự rùng mình.

## danh từ
- sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
  - *to catch a chill* — bị cảm lạnh
- sự lạnh lẽo, sự giá lạnh
  - *to take the chill off* — làm tan giá, làm ấm lên
- sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
- sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng)
  - *to cast a chill over...* — làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên...
- (kỹ thuật) sự tôi

## tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
- cảm thấy lạnh, ớn lạnh
- lạnh lùng, lạnh nhạt
- (kỹ thuật) đã tôi

## ngoại động từ
- làm ớn lạnh
- làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng)
- làm chết cóng (cây)
- (thông tục) làm tan giá, làm ấm lên
- (kỹ thuật) tôi

## nội động từ
- ớn lạnh; bị cảm lạnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
