Phát âm: /'tʃɔkə'blɔk/
chock-a-block — đầy chật, chật cứng, chật như nêm.
tính từ
- (+ with) đầy chật, chật cứng, chật như nêm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Chock-a-block nghĩa là đầy chật
Phát âm: /'tʃɔkə'blɔk/
chock-a-block — đầy chật, chật cứng, chật như nêm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).