---
word: chock-full
meaningVi: đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt
pos:
  - adjective
ipa: "'tʃɔkful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chock-full nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʃɔkful/

**chock-full** — đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt.

## tính từ
- đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt
  - *room chock-full of spectators* — căn phòng đông nghịt khán giả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
