Nghĩa chính
choose — chọn.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /t͡ʃuːz/
English: To pick; to make the choice of; to select.
Từ loại
- verb
- conjunction
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I chose a nice ripe apple from the fruit bowl. | chọn |
| He was chosen as president in 1990. | chọn |
| I chose to walk to work today. | chọn |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.