---
word: chop
meaningVi: chap
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tʃɔp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chop nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʃɔp/

**chop** — chap.

## danh từ
- (như) chap
- ỉu xìu, chán nản, thất vọng

## danh từ
- vật bổ ra, miếng chặt ra
- nhát chặt, nhát bổ (búa chày)
- (thể dục,thể thao) sự cúp bóng (quần vợt)
- miếng thịt sườn (lợn, cừu)
- rơm băm nhỏ
- mặt nước gợn sóng (vì gió ngược với thuỷ triều)

## ngoại động từ
- chặt, đốn, bổ, chẻ
  - *to chop wood* — bổ củi
  - *to chop off someone's head* — chặt đầu ai
  - *to chop one's way through* — đốn cây để lấy đường đi, phát quang để lấy đường đi qua
- (nghĩa bóng) nói đứt đoạn, nói nhát gừng
- (+ up) chặt nhỏ, băm nhỏ

## nội động từ
- bổ, chặt
  - *to chop away* — chặt đốn
- thình lình trở lại
- chặt ngã, đốn ngã
- (thông tục) nói chen vào
- chặt đứt, đốn cụt
- trồi lên trên mặt (địa táng)
- chặt nhỏ, băm nhỏ
- (như) to chop out

## danh từ
- gió trở thình lình
- sóng vỗ bập bềnh
- (địa lý,địa chất) phay
- những sự đổi thay

## động từ
- thay đổi luôn luôn, dao động, không kiến định
  - *to chop and change* — thay thay đổi đổi
- (+ round,  about) đổi chiều thình lình, trở thình lình (gió)
- vỗ bập bềnh (sóng biển)
- cãi vã với ai

## danh từ
- giấy phép, giấy đăng ký, giấy chứng nhận; giây thông hành, giấy hộ chiếu (An-độ,  Trung-quốc)
- Anh-Ân,  (thông tục) of the first chop hạng nhất
  - *of the second chop* — hạng nhì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
