---
word: chopper
meaningVi: người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ
pos:
  - noun
ipa: "'tʃɔpə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chopper nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʃɔpə/

**chopper** — người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ.

## danh từ
- người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
- dao pha, dao bầu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé
- (điện học) cái ngắt điện
- (từ lóng) răng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) máy bay lên thẳng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
