eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Chore nghĩa là gì?

Chore nghĩa là việc vặt

noun

Phát âm: /tʃɔ:/

chore — việc vặt, việc mọn.

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc vặt, việc mọn
  • (số nhiều) công việc vặt trong nhà

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).