---
word: chuck
meaningVi: tiếng cục cục
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tʃʌk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chuck nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tʃʌk/

**chuck** — tiếng cục cục.

## danh từ
- tiếng cục cục (gà mái gọi con)
- tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người)

## nội động từ
- cục cục (gà mái)
- tặc lưỡi, chặc lưỡi (người)

## danh từ
- (kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm

## ngoại động từ
- (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp
- đặt vào ngàm

## danh từ
- (từ lóng) đồ ăn, thức ăn
  - *hard chuck* — (hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy

## danh từ
- sự day day, sự lắc nhẹ (cằm)
- sự ném, sự liệng, sự quăng
- (thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi
  - *to give someone the chuck* — đuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai
- (số nhiều) trò chơi đáo lỗ
  - *to play at chucks* — chơi đáo lỗ

## ngoại động từ
- day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm)
  - *to chuck someone under the chin* — day day nhẹ cằm người nào
- ném, liệng, quăng, vứt
  - *chuck me that box of matches* — ném cho tôi xin bao diêm kia
- bỏ phí, lãng phí
  - *to chuck one's money away* — phung phí tiền bạc, xài phí tiền của
- tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát)
- bỏ, thôi
  - *to chuck up one's job* — bỏ việc
  - *to chuck up the sponge* — bỏ cuộc đấu, bỏ việc đang cố làm
- (từ lóng) thôi đi!, thế là đủ!
- (xem) hand
- vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
