---
word: chuckle
meaningVi: tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'tʃʌkl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# chuckle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʃʌkl/

**chuckle** — tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm.

## danh từ
- tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
- sự khoái trá ra mặt
- tiếng cục cục (gà)

## nội động từ
- cười khúc khích
- (+ over) khoái trá
  - *to chuckle over someone's defeat* — khoái trá trước sự thất bại của ai
- kêu cục cục (gà mái)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
