---
word: circuit
meaningVi: chu vi, đường vòng quanh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'sə:kit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# circuit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sə:kit/

**circuit** — chu vi, đường vòng quanh.

## danh từ
- chu vi, đường vòng quanh
  - *the circuit of a town* — chu vi thành phố
- sự đi vòng quanh
  - *to make a circuit of* — đi vòng quanh (cái gì)
- cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý
- (vật lý) mạch
  - *electric circuit* — mạch điện
- (thể dục,thể thao) vòng đua
- hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị)
- (nghĩa bóng) sự nối tiếp của sự việc...)

## ngoại động từ
- đi vòng quanh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
