Phát âm: /'sə:kəmspekt/
circumspect — thận trọng.
tính từ
- thận trọng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Circumspect nghĩa là thận trọng
Phát âm: /'sə:kəmspekt/
circumspect — thận trọng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).