---
word: circumstance
meaningVi: hoàn cảnh, tình huống, điều kiện xung quanh
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈsɜːkəmstɑːns/
ipaUs: /ˈsɜːrkəmstæns/
definitionEn: a condition or fact affecting the way something happens or the way
  people act in a situation; the conditions or facts that surround an event or
  situation
examples:
  - en: Under normal circumstances, she would have attended the meeting.
    vi: Trong những hoàn cảnh bình thường, cô ấy đã tham dự cuộc họp.
  - en: Due to unforeseen circumstances, the flight was delayed by three hours.
    vi: Do những hoàn cảnh không lường trước được, chuyến bay bị trễ ba tiếng.
  - en: His success is a result of hard work combined with fortunate circumstances.
    vi: Thành công của anh ấy là kết quả của nỗ lực kết hợp với những hoàn cảnh
      thuận lợi.
  - en: In no circumstance should you reveal this information.
    vi: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên tiết lộ thông tin này.
collocations:
  - under the circumstances
  - in any circumstance
  - unfortunate circumstances
  - favorable circumstances
  - given the circumstances
  - particular circumstances
  - change of circumstances
  - straitened circumstances
synonyms:
  - situation
  - condition
  - context
  - setting
  - position
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Circumstance** (danh từ) dùng để chỉ các điều kiện, sự kiện hay hoàn cảnh xung quanh một tình huống cụ thể. Nó thường ám chỉ những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến cách mọi thứ diễn ra hoặc cách con người hành động.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Circumstance** | Điều kiện/hoàn cảnh xung quanh | *Due to circumstances, the event was cancelled.* |
| **Situation** | Tình huống, trạng thái hiện tại | *The situation is becoming complicated.* |
| **Condition** | Yêu cầu, điều kiện, hoặc trạng thái sức khỏe | *What are the conditions of employment?* |
| **Context** | Bối cảnh, hoàn cảnh để hiểu một sự việc | *You need to understand the historical context.* |

## Cách sử dụng phổ biến

### 1. Ở dạng số nhiều (thường dùng)
```
Circumstances are often beyond our control.
(Hoàn cảnh thường nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)
```

### 2. Các cụm từ thông dụng
- **Under the circumstances**: trong tình huống này → *Under the circumstances, I think we did well.* (Trong tình huống này, tôi nghĩ chúng ta đã làm tốt.)
- **In no circumstance / In no circumstances**: trong bất kỳ hoàn cảnh nào → *In no circumstance should you lie.* (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên nói dối.)
- **Given the circumstances**: xét đến hoàn cảnh → *Given the circumstances, the decision was reasonable.* (Xét đến hoàn cảnh, quyết định là hợp lý.)

### 3. Loại hoàn cảnh
- **Favorable/fortunate circumstances**: hoàn cảnh thuận lợi
- **Unfavorable/unfortunate circumstances**: hoàn cảnh bất lợi
- **Straitened circumstances**: hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn
- **Extenuating circumstances**: những hoàn cảnh giảm nhẹ (pháp lý)

## Mẹo nhớ

**"CIRCUM-"** = xung quanh (Latin) → *Circumstance* = những điều "xung quanh" một sự kiện, tức là bối cảnh, điều kiện bên ngoài làm ảnh hưởng.

## Vấn đáp thường gặp

**Q: Khi nào dùng "circumstance" (số ít) và khi nào dùng "circumstances" (số nhiều)?**
- Số nhiều **circumstances** thường dùng hơn: *The circumstances are complicated.*
- Số ít **circumstance** ít dùng, thường trong các cụm cố định: *In no circumstance...* (mặc dù *circumstances* cũng có thể chấp nhận được)

**Q: Điểm khác giữa "circumstance" và "situation" là gì?**
- **Circumstance** nhấn mạnh vào các **yếu tố bên ngoài, điều kiện** tác động lên tình huống
- **Situation** chỉ **tình huống tổng thể** mà không nhất thiết phải nhấn mạo nguyên nhân

**Ví dụ:**
- *The situation is difficult* = Tình huống khó khăn (trạng thái chung)
- *The circumstances make it difficult* = Hoàn cảnh làm cho khó khăn (lý do bên ngoài)
