{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"cite","word":"cite","url":"https://eword.vn/tu-dien/cite","html":"https://eword.vn/tu-dien/cite","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/cite.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/cite.json","meaningVi":"trích dẫn, dẫn chứng; nhắc đến","definitionEn":"to quote or refer to (a source, author, or passage) as evidence or support for an argument; to mention formally or officially","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/saɪt/","ipaUs":"/saɪt/","examples":[{"en":"The researcher cited several studies to support her hypothesis.","vi":"Nhà nghiên cứu đã trích dẫn nhiều nghiên cứu để hỗ trợ giả thuyết của cô ấy."},{"en":"He was cited for bravery in the official report.","vi":"Anh ấy được kể tên vì tính dũng cảm trong báo cáo chính thức."},{"en":"The law student cited the judge's previous ruling in her argument.","vi":"Học sinh luật đã dẫn chứng quyết định trước đây của thẩm phán để làm dẫn chứng."}],"collocations":["cite evidence","cite sources","cite a study","cite an example","cite research","cite a precedent","widely cited","frequently cited","cite authorities"],"idioms":[{"phrase":"cite someone for something","meaningVi":"nhắc đến hay công nhân ai đó vì điều gì (thường là thành tích hay sai phạm)","exampleEn":"She was cited for outstanding service to the community.","exampleVi":"Cô được khen ngợi vì dịch vụ xuất sắc cho cộng đồng."}],"synonyms":["quote","reference","mention","allude to"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Ý nghĩa chính\n\n**Cite** (động từ) có nghĩa là **trích dẫn, dẫn chứng** từ một nguồn để hỗ trợ cho lập luận, bài viết hoặc phát biểu. Đây là một động từ thường gặp trong học thuật, pháp lý và viết báo cáo.\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. **Trích dẫn tài liệu/nguồn**\n- **Cite + sources/studies/evidence** = dẫn chứng từ các tài liệu\n- *Example:* \"Always cite your sources in academic papers.\" (Luôn dẫn chứng nguồn của bạn trong bài báo học thuật.)\n\n### 2. **Nhắc đến chính thức**\n- **Cite someone for + achievement/violation** = công nhân hoặc chỉ trích ai đó chính thức\n- *Example:* \"The officer cited the driver for speeding.\" (Cảnh sát lập biên bản cho tài xế vì vượt quá tốc độ.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Cite** | Trích dẫn, dẫn chứng | Cite a source |\n| **Site** | Địa điểm, trang web | A construction site |\n| **Sight** | Cảnh tượng, khả năng nhìn | A beautiful sight |\n\n⚠️ **Mẹo nhớ:** \"**Cite** = **Quote** from (**C**itation)\"\n\n## Các cụm từ thường dùng\n\n- **Cite evidence/data/research** – dẫn chứng bằng bằng chứng/dữ liệu/nghiên cứu\n- **Cite a source** – dẫn chứng một nguồn\n- **Cite a precedent** – dẫn chứng một tiền lệ (pháp lý)\n- **Be cited for + achievement** – được khen ngợi vì\n- **Widely/frequently cited** – được trích dẫn rộng rãi/thường xuyên (dùng để mô tả các tác phẩm có tầm ảnh hưởng lớn)\n\n## Ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau\n\n**Học thuật:**\n\"In her thesis, she cited over 50 academic sources.\" \n(Trong luận văn của cô, cô đã trích dẫn hơn 50 nguồn học thuật.)\n\n**Pháp lý:**\n\"The judge cited the defendant for contempt of court.\" \n(Thẩm phán công bố bản án đối với bị cáo vì xúc phạm toà án.)\n\n**Báo chí:**\n\"The article cited anonymous sources to support its claims.\" \n(Bài báo dẫn chứng từ các nguồn ẩn danh để hỗ trợ các khẳng định.)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Phải luôn cite sources không?**\nA: Có, trong học thuật và viết chính thức, luôn cite để tránh plagiarism (sao chép).\n\n**Q: \"Cite\" và \"quote\" có khác nhau không?**\nA: Có. **Quote** = lặp lại chính xác từng từ; **Cite** = nhắc đến nguồn (có thể paraphrase).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/cite","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}