eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Citrus nghĩa là gì?

Citrus nghĩa là giống cam quít

noun

Phát âm: /'sitrəs/

citrus — giống cam quít.

danh từ

  • (thực vật học) giống cam quít

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).