---
word: city
meaningVi: thành phố; đô thị
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈsɪti
ipaUs: ˈsɪti
definitionEn: >-
  A large town with a lot of buildings, shops, offices, etc., and many people
  living in it; an urban area of significant size and importance.
examples:
  - en: I live in a big city with millions of people.
    vi: Tôi sống trong một thành phố lớn có hàng triệu dân cư.
  - en: The city center is always crowded with tourists and shoppers.
    vi: >-
      Trung tâm thành phố luôn đông đúc với khách du lịch và những người mua
      sắm.
  - en: She moved to the city to find better job opportunities.
    vi: Cô ấy chuyển đến thành phố để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.
  - en: New York is one of the most famous cities in the world.
    vi: New York là một trong những thành phố nổi tiếng nhất thế giới.
synonyms:
  - town
  - metropolis
  - urban area
antonyms:
  - countryside
  - village
  - rural area
collocations:
  - big city
  - city center
  - city life
  - capital city
  - ancient city
  - coastal city
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**City** là một khu vực dân cư lớn với đông đảo dân số, nhiều tòa nhà, cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh tế-xã hội phát triển. Nó khác với các khu vực nông thôn hoặc làng mạc về quy mô và mức độ hiện đại hóa.

## Cách dùng
- **Chỉ một địa điểm cụ thể**: *Bangkok is an exciting city.* (Bangkok là một thành phố thú vị.)
- **Với tính từ miêu tả**: *a modern city* (một thành phố hiện đại), *a busy city* (một thành phố bận rộn)
- **Nói về cuộc sống đô thị**: *city life* (cuộc sống thành phố), *city dwellers* (cư dân thành phố)

| Cấu trúc | Ví dụ |
|----------|-------|
| **the city** (thành phố đó) | I prefer the city to the countryside. |
| **city + noun** (danh từ) | city center, city traffic, city planning |
| **in the city** | Do you work in the city? |

## Phân biệt dễ nhầm
- **City vs. Town**: *City* là thành phố lớn với dân số nhiều và phát triển hơn, *town* là thị trấn nhỏ hơn.
- **City vs. Metropolis**: *Metropolis* là thành phố rất lớn và quan trọng (thường là thủ đô); *city* là thuật ngữ chung chung hơn.
- **City vs. Countryside**: *City* = đô thị; *countryside* = nông thôn.

## Mẹo nhớ
🎯 **"City" = kinh tế tập trung** — Hãy nhớ rằng thành phố là nơi tập trung kinh tế, giao dịch, và con người. So với "*village*" (làng) hay "*country*" (quê), từ "*city*" luôn gợi lên ý ở các khu vực đô thị lớn.

## FAQ
**Q: Có phải tất cả các thành phố lớn đều được gọi là "city" không?**
A: Vâng, nhưng thường những nơi có quy mô lớn, dân số cao và có vai trò quan trọng mới được gọi là "city". Những nơi nhỏ hơn gọi là "town".

**Q: "City" có số nhiều không?**
A: Có, *cities* là dạng số nhiều. Ví dụ: *There are many beautiful cities in Asia.* (Có nhiều thành phố xinh đẹp ở châu Á.)
