{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"claim","word":"claim","url":"https://eword.vn/tu-dien/claim","html":"https://eword.vn/tu-dien/claim","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/claim.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/claim.json","meaningVi":"khẳng định, yêu cầu, đòi hỏi","definitionEn":"to state something as a fact, often without proof; to demand or assert a right to something","pos":["verb","noun"],"level":"a2","ipaUk":"/kleɪm/","ipaUs":"/kleɪm/","examples":[{"en":"She claims that she won the lottery, but nobody believes her.","vi":"Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã trúng xổ số, nhưng không ai tin."},{"en":"You can claim a tax refund if you've overpaid.","vi":"Bạn có thể yêu cầu hoàn lại tiền thuế nếu bạn đã trả quá."},{"en":"The company claims responsibility for the accident.","vi":"Công ty thừa nhận trách nhiệm về vụ tai nạn."},{"en":"Don't claim someone else's work as your own.","vi":"Đừng chiếm đoạt thành quả của người khác."}],"collocations":["claim damages","claim victory","claim asylum","claim a prize","claim responsibility","claim ownership","make a claim"],"idioms":[],"synonyms":["assert","declare","state","demand","allege"],"antonyms":["deny","disclaim","disown"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Claim** có hai cách dùng chính:\n\n### 1. **Động từ (Verb)**\n- **Khẳng định, tuyên bố**: Nêu ra một sự kiện hoặc quan điểm, thường kèm theo sự không chắc chắn hoặc thiếu bằng chứng\n  - *He claims to be an expert in AI.* (Anh ấy tuyên bố là chuyên gia AI)\n- **Đòi hỏi, yêu cầu**: Nộp đơn xin cấp quyền lợi, bồi thường hoặc tài sản\n  - *File a claim for insurance.* (Nộp đơn xin bảo hiểm)\n- **Chiếm giữ**: Tuyên bố quyền sở hữu\n  - *He claimed the best seat in the theater.* (Anh ấy giành chiếc ghế tốt nhất ở rạp)\n\n### 2. **Danh từ (Noun)**\n- Một tuyên bố, khẳng định hoặc yêu cầu\n  - *Her claim is not supported by evidence.* (Khẳng định của cô ấy không được hỗ trợ bởi bằng chứng)\n  - *Submit an insurance claim.* (Nộp đơn bảo hiểm)\n\n## Phân biệt các từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Claim** | Khẳng định (có thể đúng hoặc sai) | *She claims it's true.* |\n| **State** | Nêu ra (trung lập) | *He stated the facts.* |\n| **Insist** | Khăng khăng, nài nỉ | *I insist you come with me.* |\n| **Allege** | Cáo buộc (pháp lý) | *He is alleged to have stolen.* |\n| **Demand** | Yêu cầu (cứng rắn) | *She demands respect.* |\n\n## Cách sử dụng trong thực tế\n\n### Claim + to + infinitive (khẳng định làm gì)\n- *He claims to have visited Paris 10 times.* (Anh ấy tuyên bố đã thăm Paris 10 lần)\n- Lưu ý: Thường nghe có dấu hiệu hoài nghi hoặc không chắc chắn\n\n### Claim + that + clause (khẳng định rằng)\n- *Scientists claim that coffee is good for health.* (Các nhà khoa học tuyên bố rằng cà phê tốt cho sức khỏe)\n\n### Claim as a noun (danh từ)\n- **Insurance claim**: Đơn yêu cầu bảo hiểm\n- **Wage claim**: Đòi lương tăng\n- **Territorial claim**: Yêu cầu về lãnh thổ\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"Claim\" = Khẳng định + Yêu cầu**: Khi ai đó \"claim\" điều gì, họ vừa khẳng định vừa như yêu cầu người khác tin/chấp nhận. Đó là lý do sao từ này thường mang tính nghi vấn.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Có khác gì giữa \"claim\" và \"demand\"?**  \nA: *Claim* là khẳng định/yêu cầu một cách bình thường, *demand* mạnh mẽ hơn và có tính bắt buộc.  \n- *She claims her money back.* (Cô ấy yêu cầu lại tiền của mình)\n- *She demands her money back.* (Cô ấy đòi lại tiền của mình ngay)\n\n**Q: \"Claim\" có luôn âm tính?**  \nA: Không. Nó trung lập trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, nhưng trong đối thoại bình thường, nó thường nghi vấn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/claim","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}