---
word: claim
meaningVi: khẳng định, yêu cầu, đòi hỏi
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /kleɪm/
ipaUs: /kleɪm/
definitionEn: to state something as a fact, often without proof; to demand or
  assert a right to something
examples:
  - en: She claims that she won the lottery, but nobody believes her.
    vi: Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã trúng xổ số, nhưng không ai tin.
  - en: You can claim a tax refund if you've overpaid.
    vi: Bạn có thể yêu cầu hoàn lại tiền thuế nếu bạn đã trả quá.
  - en: The company claims responsibility for the accident.
    vi: Công ty thừa nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.
  - en: Don't claim someone else's work as your own.
    vi: Đừng chiếm đoạt thành quả của người khác.
collocations:
  - claim damages
  - claim victory
  - claim asylum
  - claim a prize
  - claim responsibility
  - claim ownership
  - make a claim
synonyms:
  - assert
  - declare
  - state
  - demand
  - allege
antonyms:
  - deny
  - disclaim
  - disown
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Claim** có hai cách dùng chính:

### 1. **Động từ (Verb)**
- **Khẳng định, tuyên bố**: Nêu ra một sự kiện hoặc quan điểm, thường kèm theo sự không chắc chắn hoặc thiếu bằng chứng
  - *He claims to be an expert in AI.* (Anh ấy tuyên bố là chuyên gia AI)
- **Đòi hỏi, yêu cầu**: Nộp đơn xin cấp quyền lợi, bồi thường hoặc tài sản
  - *File a claim for insurance.* (Nộp đơn xin bảo hiểm)
- **Chiếm giữ**: Tuyên bố quyền sở hữu
  - *He claimed the best seat in the theater.* (Anh ấy giành chiếc ghế tốt nhất ở rạp)

### 2. **Danh từ (Noun)**
- Một tuyên bố, khẳng định hoặc yêu cầu
  - *Her claim is not supported by evidence.* (Khẳng định của cô ấy không được hỗ trợ bởi bằng chứng)
  - *Submit an insurance claim.* (Nộp đơn bảo hiểm)

## Phân biệt các từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Claim** | Khẳng định (có thể đúng hoặc sai) | *She claims it's true.* |
| **State** | Nêu ra (trung lập) | *He stated the facts.* |
| **Insist** | Khăng khăng, nài nỉ | *I insist you come with me.* |
| **Allege** | Cáo buộc (pháp lý) | *He is alleged to have stolen.* |
| **Demand** | Yêu cầu (cứng rắn) | *She demands respect.* |

## Cách sử dụng trong thực tế

### Claim + to + infinitive (khẳng định làm gì)
- *He claims to have visited Paris 10 times.* (Anh ấy tuyên bố đã thăm Paris 10 lần)
- Lưu ý: Thường nghe có dấu hiệu hoài nghi hoặc không chắc chắn

### Claim + that + clause (khẳng định rằng)
- *Scientists claim that coffee is good for health.* (Các nhà khoa học tuyên bố rằng cà phê tốt cho sức khỏe)

### Claim as a noun (danh từ)
- **Insurance claim**: Đơn yêu cầu bảo hiểm
- **Wage claim**: Đòi lương tăng
- **Territorial claim**: Yêu cầu về lãnh thổ

## Mẹo nhớ

💡 **"Claim" = Khẳng định + Yêu cầu**: Khi ai đó "claim" điều gì, họ vừa khẳng định vừa như yêu cầu người khác tin/chấp nhận. Đó là lý do sao từ này thường mang tính nghi vấn.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có khác gì giữa "claim" và "demand"?**  
A: *Claim* là khẳng định/yêu cầu một cách bình thường, *demand* mạnh mẽ hơn và có tính bắt buộc.  
- *She claims her money back.* (Cô ấy yêu cầu lại tiền của mình)
- *She demands her money back.* (Cô ấy đòi lại tiền của mình ngay)

**Q: "Claim" có luôn âm tính?**  
A: Không. Nó trung lập trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, nhưng trong đối thoại bình thường, nó thường nghi vấn.
