---
word: clarify
meaningVi: làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈklærɪfaɪ
ipaUs: ˈklærɪfaɪ
definitionEn: to make something clear or easier to understand; to remove
  confusion or ambiguity
examples:
  - en: The teacher clarified the difficult concept by drawing diagrams on the
      board.
    vi: Giáo viên đã làm sáng tỏ khái niệm khó hiểu bằng cách vẽ sơ đồ trên bảng.
  - en: Could you clarify what you meant by that statement?
    vi: Bạn có thể giải thích rõ ràng hơn về phát biểu đó không?
  - en: The company issued a statement to clarify the recent controversy.
    vi: Công ty đã phát hành một tuyên bố để làm rõ tranh cãi gần đây.
collocations:
  - clarify a point
  - clarify a misunderstanding
  - clarify the situation
  - clarify one's position
synonyms:
  - explain
  - elucidate
  - illuminate
  - clear up
antonyms:
  - confuse
  - obscure
  - complicate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Clarify** là động từ có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn bằng cách giải thích hoặc cung cấp thêm thông tin. Nó liên quan đến việc loại bỏ sự nhầm lẫn, sự mơ hồ hoặc sự hiểu lầm.

## Sử dụng phổ biến

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---------|-------|
| **Giáo dục** | The professor clarified the complex formula. (Giáo sư đã làm sáng tỏ công thức phức tạp.) |
| **Giao tiếp kinh doanh** | Please clarify your requirements for the project. (Vui lòng giải thích rõ yêu cầu của bạn cho dự án.) |
| **Hàng ngày** | I need to clarify the rules before we start. (Tôi cần làm sáng tỏ các quy tắc trước khi bắt đầu.) |

## Phân biệt từ dễ nhầm

- **Clarify vs Explain**: *Explain* là một từ rộng hơn—bạn có thể giải thích bất cứ điều gì. *Clarify* đặc biệt nhấn mạnh việc làm cho điều gì đó trở nên sáng sủa hoặc rõ ràng hơn, thường khi có sự nhầm lẫn.
- **Clarify vs Simplify**: *Simplify* là làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn. *Clarify* là làm cho nó trở nên rõ ràng hơn—không nhất thiết phải đơn giản hơn.

## Các dạng từ liên quan

- **Clarification** (n): Sự làm sáng tỏ ("I need a clarification on this point.")
- **Clarifying** (adj): Giải thích rõ ("a clarifying remark")
- **Clarity** (n): Sự rõ ràng, tính sáng tỏ ("The clarity of her explanation was impressive.")

## Mẹo nhớ

"**CLEAR**ify" — từ chứa "clear" (rõ ràng), giúp bạn nhớ rằng nó liên quan đến việc làm rõ ràng lên.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Clarify có phải luôn cần một đối tượng không?**
A: Vâng, clarify là động từ ngoại động và thường cần một đối tượng ("clarify the issue", "clarify your position").

**Q: Có thể dùng "clarify" trong bối cảnh trang trọng không?**
A: Có, nó rất phổ biến trong công việc, học tập, và giao tiếp chính thức.
