eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Clarity nghĩa là gì?

Clarity nghĩa là sự trong

noun

Phát âm: /'klæriti/

clarity — sự trong.

danh từ

  • sự trong (nước...)
  • sự rõ ràng, sự sáng sủa

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).