---
word: clash
meaningVi: tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: klæʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# clash nghĩa là gì?

**Phát âm:** /klæʃ/

**clash** — tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng.

## danh từ
- tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
  - *the clash of weapons* — tiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
- sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng
  - *a clash of interests* — sự xung đột về quyền lợi
- sự không điều hợp (màu sắc)

## động từ
- va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát
  - *swords clash* — kiếm đập vào nhau chan chát
- đụng, va mạnh; đụng nhau
  - *the two armies clashed outside the town* — quân đội hai bên ngoài đường phố
  - *I clashed into him* — tôi đụng vào anh ta
- va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn
  - *interests clash* — quyền lợi va chạm
- không điều hợp với nhau (màu sắc)
  - *these colours clash* — những màu này không điều hợp với nhau
- rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc
- (+ against,  into,  upon) xông vào nhau đánh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
