---
word: clasp
meaningVi: cái móc, cái gài
pos:
  - noun
  - verb
ipa: klɑ:sp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# clasp nghĩa là gì?

**Phát âm:** /klɑ:sp/

**clasp** — cái móc, cái gài.

## danh từ
- cái móc, cái gài
- sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai)

## ngoại động từ
- cài, gài, móc
  - *to clasp a bracelet round one's wrist* — cái vòng vào cổ tay
- ôm chặt, nắm chặt, siết chặt
  - *to clasp somebody in one's arms* — ôm chặt ai trong cánh tay
  - *to clasp hands* — siết chặt ai
- đan tay vào nhau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
