{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"classic","word":"classic","url":"https://eword.vn/tu-dien/classic","html":"https://eword.vn/tu-dien/classic","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/classic.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/classic.json","meaningVi":"cổ điển, kinh điển; thuộc loại lâu đời, được công nhận là có giá trị cao","definitionEn":"of the highest quality, recognised as excellent and worthy of study; belonging to ancient Greek or Roman culture, or to the period of greatest excellence of any art form","pos":["adjective","noun"],"level":"a2","ipaUk":"ˈklæsɪk","ipaUs":"ˈklæsɪk","examples":[{"en":"Pride and Prejudice is a classic novel that remains popular after 200 years.","vi":"Pride and Prejudice là một tiểu thuyết kinh điển vẫn còn nổi tiếng sau 200 năm."},{"en":"She wore a classic black dress that would never go out of style.","vi":"Cô ấy mặc một chiếc đầm đen cổ điển sẽ không bao giờ lỗi mốt."},{"en":"The Beatles' music is considered a classic of the rock and roll era.","vi":"Nhạc của The Beatles được coi là kinh điển của thời đại rock and roll."},{"en":"That response is classic John – always making jokes in serious situations.","vi":"Phản ứng đó rất John – anh ta luôn nói đùa trong những tình huống nghiêm túc."}],"collocations":["classic style","classic literature","classic design","classic car","a classic example"],"idioms":[],"synonyms":["timeless","iconic","traditional","standard"],"antonyms":["modern","contemporary","trendy","novel"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Classic** có hai cách sử dụng chính:\n\n### 1. Tính từ (Adjective)\n- **Nghĩa chính**: Đạt chuẩn cao nhất, được công nhận là xuất sắc và đáng giá để nghiên cứu.\n  - \"A classic masterpiece\" (một kiệt tác kinh điển)\n  - \"Classic literature\" (văn học cổ điển)\n- **Nghĩa thứ hai**: Mang tính chất lâu đời, không thay đổi theo thời gian.\n  - \"Classic style\" (phong cách cổ điển không bao giờ lỗi mốt)\n  - \"Classic car\" (xe hơi cổ điển)\n\n### 2. Danh từ (Noun)\n- Một tác phẩm, người, hoặc sự vật được công nhận là mẫu mực và có giá trị cao.\n  - \"That book is a classic\" (cuốn sách đó là một kiệt tác)\n  - \"He's a classic example\" (anh ta là một ví dụ điển hình)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Classic** | Có giá trị cao, lâu đời, không lỗi mốt | Classic novel, classic style |\n| **Classical** | Thuộc về thời kỳ cổ đại Hy Lạp/La Mã hoặc âm nhạc cổ điển | Classical music, classical architecture |\n| **Classy** | Có kiểu cách, sang trọng (về cá nhân) | She looks classy in that outfit |\n\n**Lưu ý**: *Classical* chuyên biệt hơn (dùng cho lịch sử, âm nhạc), còn *classic* rộng hơn (có thể dùng cho bất kỳ lĩnh vực nào).\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **CLASSIC = CLASS + IC**: Cái gì có \"class\" (phẩm chất, giá trị) thì \"classic\".\n- Nghĩ đến các kiệt tác bất hủ: Classic Coca-Cola bottle shape, classic Audrey Hepburn look, classic jazz standards.\n\n## Các cách dùng phổ biến\n\n### Diễn tả tác phẩm/sản phẩm hạng nhất:\n- \"That's a classic!\" (Đó là kiệt tác!)\n- \"The definition of classic\" (tiêu chuẩn của điều cổ điển)\n\n### Diễn tả hành động/tính cách điển hình:\n- \"That's so classic of him\" (Điều đó rất điển hình của anh ta)\n- \"A classic mistake\" (Sai lầm thường gặp)\n\n### Trong thời trang/thiết kế:\n- \"Classic cuts\" (những kiểu cắt không bao giờ lỗi mốt)\n- \"Go for the classics\" (Chọn những thứ kinh điển)\n\n## FAQ\n\n**Q: Classic và timeless có khác nhau?**\nA: Gần như tương tự, nhưng *classic* nhấn mạnh \"đã được công nhận là tuyệt vời\", còn *timeless* chỉ \"không bị ảnh hưởng bởi thời gian\".\n\n**Q: Tại sao \"That's classic John\" lại có thể dùng để chỉ hành động độc hại?**\nA: Đó là cách nói gọn để nói \"Đó là hành động/phản ứng điển hình của John\", thường mang tính hóm họa.\n\n**Q: Classical music là gì khác với classic music?**\nA: *Classical music* = nhạc cổ điển từ thế kỷ 17–19 (Bach, Mozart). *Classic music* = bất kỳ nhạc nào được coi là kiệt tác (có thể là rock, jazz).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/classic","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}