Phát âm: /'klæsifai/
classify — phân loại.
ngoại động từ
- phân loại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Classify nghĩa là phân loại
Phát âm: /'klæsifai/
classify — phân loại.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).