eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Clause nghĩa là gì?

Clause nghĩa là mệnh đề

UK klɔːz · US klɔːz

nounverbTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

clause — mệnh đề.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /klɔːz/

English: (grammar) A verb, its necessary grammatical arguments, and any adjuncts affecting them.

Từ loại

  • noun
  • verb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.