---
word: clearing
meaningVi: sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong
pos:
  - noun
ipa: "'kliəriɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# clearing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kliəriɳ/

**clearing** — sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong.

## danh từ
- sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong
  - *to await the clearing of the weather* — đợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh
- sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi
- sự vượt qua; sự tránh né
- (hàng hải) sự rời bến (tàu); sự thanh toán các khoản thuế (để cho tàu rời bến...)
- sự làm tiêu tan (mối nghi ngờ...)
- sự thanh toán, sự trả hết (nợ...)
- khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống
- khu đất phá hoang (để trồng trọt)
- (tài chính) sự chuyển (séc)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
