---
word: cleave
meaningVi: chẻ, bổ
pos:
  - verb
ipa: kli:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cleave nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kli:v/

**cleave** — chẻ, bổ.

## ngoại động từ clove,  cleft,  cleft,  cloven
- chẻ, bổ
  - *to cleave a block of wood in two* — bổ đôi khúc gỗ
- rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
  - *to cleave the waves* — rẽ sóng
  - *to cleave [one's way through] the crowd* — rẽ đám đông
- chia ra, tách ra

## nội động từ
- chẻ, bổ, tách ra
  - *this wood cleaves easily* — củi này để chẻ
- (xem) hoof

## nội động từ clave,  cleaved,  cleaved
- (+ to) trung thành với
  - *to cleave to the party* — trung thành với đảng
  - *to cleave to principles* — trung thành với nguyên tắc
- cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
