Phát âm: /'klemənt/
clement — khoan dung, nhân từ.
tính từ
- khoan dung, nhân từ
- ôn hoà (khí hậu)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Clement nghĩa là khoan dung
Phát âm: /'klemənt/
clement — khoan dung, nhân từ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).