{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"clever","word":"clever","url":"https://eword.vn/tu-dien/clever","html":"https://eword.vn/tu-dien/clever","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/clever.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/clever.json","meaningVi":"thông minh, khéo léo, lanh lợi","definitionEn":"having or showing the ability to learn, understand, and think quickly; skillful or cunning in a practical way","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈklevə(r)/","ipaUs":"/ˈklevər/","examples":[{"en":"She's a clever student who always gets top marks in her exams.","vi":"Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi."},{"en":"He came up with a clever solution to fix the broken computer.","vi":"Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để sửa chiếc máy tính bị hỏng."},{"en":"That's a clever trick, but I can see through it!","vi":"Đó là một thủ đoạn tinh xảo, nhưng tôi nhìn thấu được nó!"},{"en":"The marketing team was clever to target young people on social media.","vi":"Đội marketing đã khéo léo khi nhắm vào người trẻ trên mạng xã hội."}],"collocations":["clever idea","clever person","clever trick","clever solution","clever move","too clever for one's own good"],"idioms":[],"synonyms":["intelligent","smart","bright","cunning","witty","ingenious"],"antonyms":["stupid","foolish","dumb","slow","naive"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Clever** là tính từ diễn tả khả năng nhận thức, tư duy nhanh nhẹn và kỹ năng trong hành động. Từ này có thể mang ý tích cực (sáng suốt, thông thái) hoặc trung lập đến tiêu cực (khéo léo, tinh xảo theo cách không hoàn toàn tốt đẹp).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Clever** | Thông minh, có kỹ năng thực tế | *a clever engineer* |\n| **Intelligent** | Thông minh, có khả năng học tập cao | *an intelligent person* |\n| **Smart** | Lanh lợi, mọi mặt ổn (thông minh + lịch sự) | *a smart businessman* |\n| **Wise** | Khôn ngoan, kinh nghiệm sâu | *wise advice from an elder* |\n| **Cunning** | Tinh xảo, thường mang hàm ý xấu | *cunning fox* |\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n- **Clever = Có kỹ năng thực tế**: Từ này thường dùng khi ai đó tìm ra giải pháp sáng tạo hoặc làm điều gì đó một cách kỹ lưỡng.\n- **Dùng trong câu bình luận**: \"That's a clever idea!\" (Đó là ý tưởng hay!) thường được dùng để khen ngợi hoặc, đôi khi, biểu thị nghi ngờ.\n- **\"Too clever for one's own good\"**: Thành ngữ này có nghĩa là quá thông minh đến mức tự gây phiền toái cho bản thân.\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n1. **Về người**: *a clever student, a clever person*\n2. **Về ý tưởng/giải pháp**: *a clever idea, a clever solution*\n3. **Về hành động**: *a clever move, a clever trick*\n4. **Biểu lộ cảm tính**: \"How clever of you!\" (Thông minh quá!)\n\n## Lưu ý\n\n- Ở Anh Anh (British English), **clever** là từ thiên về tích cực.\n- Ở Mỹ Anh (American English), từ này vẫn tích cực nhưng **smart** được dùng phổ biến hơn.\n- Khi dùng với vẻ mỉa mai: \"That's very clever\" có thể biểu thị không hài lòng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/clever","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}