---
word: clever
meaningVi: thông minh, khéo léo, lanh lợi
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈklevə(r)/
ipaUs: /ˈklevər/
definitionEn: having or showing the ability to learn, understand, and think
  quickly; skillful or cunning in a practical way
examples:
  - en: She's a clever student who always gets top marks in her exams.
    vi: Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi.
  - en: He came up with a clever solution to fix the broken computer.
    vi: Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để sửa chiếc máy tính bị hỏng.
  - en: That's a clever trick, but I can see through it!
    vi: Đó là một thủ đoạn tinh xảo, nhưng tôi nhìn thấu được nó!
  - en: The marketing team was clever to target young people on social media.
    vi: Đội marketing đã khéo léo khi nhắm vào người trẻ trên mạng xã hội.
collocations:
  - clever idea
  - clever person
  - clever trick
  - clever solution
  - clever move
  - too clever for one's own good
synonyms:
  - intelligent
  - smart
  - bright
  - cunning
  - witty
  - ingenious
antonyms:
  - stupid
  - foolish
  - dumb
  - slow
  - naive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Clever** là tính từ diễn tả khả năng nhận thức, tư duy nhanh nhẹn và kỹ năng trong hành động. Từ này có thể mang ý tích cực (sáng suốt, thông thái) hoặc trung lập đến tiêu cực (khéo léo, tinh xảo theo cách không hoàn toàn tốt đẹp).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Clever** | Thông minh, có kỹ năng thực tế | *a clever engineer* |
| **Intelligent** | Thông minh, có khả năng học tập cao | *an intelligent person* |
| **Smart** | Lanh lợi, mọi mặt ổn (thông minh + lịch sự) | *a smart businessman* |
| **Wise** | Khôn ngoan, kinh nghiệm sâu | *wise advice from an elder* |
| **Cunning** | Tinh xảo, thường mang hàm ý xấu | *cunning fox* |

## Mẹo ghi nhớ

- **Clever = Có kỹ năng thực tế**: Từ này thường dùng khi ai đó tìm ra giải pháp sáng tạo hoặc làm điều gì đó một cách kỹ lưỡng.
- **Dùng trong câu bình luận**: "That's a clever idea!" (Đó là ý tưởng hay!) thường được dùng để khen ngợi hoặc, đôi khi, biểu thị nghi ngờ.
- **"Too clever for one's own good"**: Thành ngữ này có nghĩa là quá thông minh đến mức tự gây phiền toái cho bản thân.

## Cách dùng phổ biến

1. **Về người**: *a clever student, a clever person*
2. **Về ý tưởng/giải pháp**: *a clever idea, a clever solution*
3. **Về hành động**: *a clever move, a clever trick*
4. **Biểu lộ cảm tính**: "How clever of you!" (Thông minh quá!)

## Lưu ý

- Ở Anh Anh (British English), **clever** là từ thiên về tích cực.
- Ở Mỹ Anh (American English), từ này vẫn tích cực nhưng **smart** được dùng phổ biến hơn.
- Khi dùng với vẻ mỉa mai: "That's very clever" có thể biểu thị không hài lòng.
