---
word: client
meaningVi: khách hàng (sử dụng dịch vụ chuyên môn); máy khách (trong công nghệ)
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈklaɪənt/
ipaUs: /ˈklaɪənt/
definitionEn: A person or organization that uses the professional services or
  advice of a lawyer, accountant, designer, etc.; also a computer or program
  that accesses a service made available by a server.
examples:
  - en: The lawyer met with her client to discuss the case.
    vi: Luật sư gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ kiện.
  - en: We value every client and aim to exceed their expectations.
    vi: Chúng tôi trân trọng mọi khách hàng và cố gắng vượt trên mong đợi của họ.
  - en: The app uses a client-server model to sync data.
    vi: Ứng dụng dùng mô hình máy khách–máy chủ để đồng bộ dữ liệu.
collocations:
  - potential client
  - loyal client
  - client base
  - meet a client
  - client relationship
synonyms:
  - customer
  - patron
  - buyer
antonyms:
  - server
  - provider
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Client** có hai nghĩa phổ biến:

1. **Khách hàng** — người/tổ chức sử dụng dịch vụ chuyên môn (luật sư, kế toán, tư vấn, thiết kế...).
2. **Máy khách** — trong tin học, là máy tính/chương trình truy cập dịch vụ từ *server* (máy chủ).

## Phân biệt: client vs customer

| Từ | Dùng khi | Ví dụ |
|----|----------|-------|
| **client** | mua *dịch vụ chuyên môn*, quan hệ lâu dài | khách của luật sư, agency |
| **customer** | mua *hàng hóa/dịch vụ thông thường* | khách mua hàng ở siêu thị |

Mẹo: nếu liên quan tư vấn, hợp đồng dài hạn → **client**; mua bán lẻ → **customer**.

## Mẹo nhớ

Liên tưởng "client" gắn với người *cần lời khuyên/dịch vụ* — như client của luật sư cần được "lắng nghe" (cli- nghe gần "clinic" – phòng khám, nơi có "khách").

## FAQ

**Q: "Client" số nhiều?**  
A: *clients*.

**Q: Tính từ liên quan?**  
A: không có tính từ riêng phổ biến, nhưng dùng cụm như *client-facing* (tiếp xúc khách hàng), *client-side* (phía máy khách).
