{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"climate","word":"climate","url":"https://eword.vn/tu-dien/climate","html":"https://eword.vn/tu-dien/climate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/climate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/climate.json","meaningVi":"khí hậu; bầu không khí, môi trường","definitionEn":"The long-term pattern of weather conditions in a region; also used metaphorically to describe the general atmosphere or conditions in a place or situation.","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"ˈklaɪmət","ipaUs":"ˈklaɪmət","examples":[{"en":"The Mediterranean climate is warm and dry in summer.","vi":"Khí hậu Địa Trung Hải ấm áp và khô ráo vào mùa hè."},{"en":"The company is trying to create a more positive work climate.","vi":"Công ty đang cố gắng tạo ra bầu không khí làm việc tích cực hơn."},{"en":"Climate change is one of the biggest challenges facing humanity today.","vi":"Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại ngày nay."},{"en":"The political climate in the country has become very tense.","vi":"Bầu không khí chính trị trong đất nước đã trở nên rất căng thẳng."}],"collocations":["climate change","climate crisis","tropical climate","temperate climate","work climate","political climate","create a climate for"],"idioms":[],"synonyms":["weather pattern","atmosphere","environment","conditions"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Climate** (khí hậu) có hai cách sử dụng chính:\n\n### 1. Khí hậu địa lý (Geographic sense)\nMô tả **thời tiết dài hạn** của một khu vực—trung bình nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm qua các mùa trong nhiều năm. Điều này khác với **weather** (thời tiết ngày nay/ngắn hạn).\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Climate** | Dài hạn (nhiều năm) | Việt Nam có khí hậu nhiệt đới |\n| **Weather** | Ngắn hạn (hôm nay/tuần này) | Hôm nay trời mưa |\n\n### 2. Bầu không khí/Môi trường (Figurative sense)\nChỉ **điều kiện, bầu không khí tổng thể** của một tình huống (chính trị, công sở, xã hội):\n- \"a favorable climate for investment\" = điều kiện thuận lợi cho đầu tư\n- \"toxic work climate\" = bầu không khí độc hại tại nơi làm việc\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n### Climate vs. Weather\n- **Climate**: \"What you expect\" (những gì bạn kỳ vọng) → dài hạn, có thể dự đoán\n- **Weather**: \"What you get\" (những gì bạn gặp) → ngắn hạn, thay đổi nhanh\n\n### Climate vs. Environment\n- **Climate**: chỉ riêng điều kiện khí hậu\n- **Environment**: rộng hơn—bao gồm khí hậu, đất đai, động thực vật, ô nhiễm, v.v.\n\n## Cấu trúc thường gặp\n\n- **\"Climate of + noun\"**: climate of fear (bầu không khí sợ hãi), climate of trust (bầu không khí tin tưởng)\n- **\"[Adj.] climate\"**: tropical climate, cold climate, favorable climate, toxic climate\n- **\"Climate change\"**: hiện tượi bao gồm sự ấm lên toàn cầu và các tác động\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **C**limate = **C**onditions over **C**enturies (điều kiện qua nhiều thế kỷ)  \n💡 **W**eather = **W**hat happens **W**eek-to-week (điều gì xảy ra hàng tuần)\n\n## Lưu ý khi học\n\n- Trong bối cảnh chính trị/xã hội, \"climate\" thường mang sắc thái **tích cực hay tiêu cực**: \"climate of hope\" vs. \"climate of hostility\"\n- \"Climate\" là danh từ không đếm được → \"the climate is...\", không dùng \"a climate\" (trừ khi nói số nhiều địa điểm: \"different climates\")","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/climate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}