Nghĩa chính
climb — sự leo trèo.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /klaɪm/
English: An act of climbing.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prices climbed steeply. | sự leo trèo |
| Climbing a tree | sự leo trèo |
Liên quan
Đồng nghĩa: scale
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.