---
word: cling
meaningVi: bám vào, dính sát vào, níu lấy
pos:
  - verb
ipa: kliɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cling nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kliɳ/

**cling** — bám vào, dính sát vào, níu lấy.

## nội động từ clung
- bám vào, dính sát vào, níu lấy
  - *wet clothes cling to the body* — quần áo ướt dính sát vào người
  - *clinging dress* — quần áo bó sát vào người
- (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
  - *to cling to one's friend* — trung thành với bạn
  - *to cling to one's habit* — giữ mãi một thói quen
  - *to cling to an idea* — giữ một ý kiến
- bám chặt lấy, giữ chặt lấy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
