Phát âm: /'klous'fitiɳ/
close-fitting — vừa sát người.
tính từ
- vừa sát người (quần áo)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Close-fitting nghĩa là vừa sát người
Phát âm: /'klous'fitiɳ/
close-fitting — vừa sát người.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).