---
word: close
meaningVi: đóng kín; gần; thân thiết
pos:
  - verb
  - adjective
  - adverb
level: a1
ipaUk: '/kləʊz/ (verb), /kləʊs/ (adjective)'
ipaUs: '/kloʊz/ (verb), /kloʊs/ (adjective)'
definitionEn: >-
  to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong
  emotional bond
examples:
  - en: Please close the door when you leave the room.
    vi: Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng.
  - en: The supermarket is very close to my house.
    vi: Siêu thị rất gần nhà tôi.
  - en: She has a close relationship with her family.
    vi: Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với gia đình.
  - en: The store closes at 9 PM every evening.
    vi: Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.
synonyms:
  - shut
  - fasten
  - near
  - nearby
  - intimate
  - tight
antonyms:
  - open
  - far
  - distant
  - distant
collocations:
  - close the door
  - close your eyes
  - close the window
  - close the gap
  - close relationship
  - close friend
  - close call
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Close** có 3 nghĩa chính:
- **(Động từ)** đóng, đóng kín (một cái cửa, cửa sổ, mắt...)
- **(Tính từ)** gần, sát (về khoảng cách hoặc thời gian)
- **(Tính từ)** thân thiết, thân mật (về mối quan hệ)

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ | Lưu ý |
|-----------|-------|-------|
| **Động từ**: đóng cái gì | *Close your notebook.* (Đóng vở lại) | Câu lệnh hay kết hợp với object |
| **Tính từ**: khoảng cách gần | *The park is close by.* (Công viên gần đây) | Thường dùng với "to" hoặc "by" |
| **Tính từ**: quan hệ thân thiết | *We are close friends.* (Chúng tôi là những người bạn thân) | Đứng trước danh từ |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Close (verb)** /kləʊz/: Đóng (phát âm "klóz")
- **Close (adj)** /kləʊs/: Gần, thân thiết (phát âm "klóus")
- **Closed**: Tính từ chỉ trạng thái "đã đóng" (the door is closed)

## Mẹo nhớ

- **Close your eyes** = đóng mắt (cảm nhận từ hành động)
- **Close friend** = bạn thân (gợi nhớ "thân" = thân thiết = gần gũi)
- Âm tiết cuối **-ose** trong "close" thường là tính từ, **-oze** là động từ
  
## FAQ

**Q: "Close" và "near" có khác nhau không?**
A: Có! **Close** nghe gần hơn, xác thực hơn (gần liền kề). **Near** chỉ tương đối gần. *The shop is near.* (cửa hàng gần) vs *The shop is close.* (gần ngay cạnh)

**Q: Làm sao biết đọc đúng "close"?**
A: Nghe bối cảnh! Nếu là động từ (hành động) → /kləʊz/. Nếu là tính từ (tính chất) → /kləʊs/. Hoặc xem phần gạch dưới trong text.
